Provide facial skin care treatment
Trình độ 2 · 8 tín chỉ · 68 giờ học có hướng dẫn · thuộc AB20026
Tổng quan khóa học
Học phần này là dịch vụ chăm sóc da mặt trọn gói tại salon. Quý khách luyện từ bước hỏi han khách hàng, đọc tình trạng da và lập kế hoạch điều trị, rồi làm đủ quy trình từ làm sạch đến lời dặn chăm sóc tại nhà, cùng với kiến thức về cấu trúc da, các chống chỉ định phải kiểm tra trước khi bắt đầu và những yêu cầu pháp lý mà salon phải tuân thủ. Learning outcomes 1. Be able to use safe and effective methods of working when improving and maintaining facial skin condition 2. Be able to consult, plan and prepare for facials with clients 3. Be able to improve and maintain skin condition 4. Understand organisational and legal requirements 5. Understand how to work safely and effectively when providing facial treatments 6. Understand how to perform client consultation and treatment planning 7. Understand anatomy and physiology that relates to facial skin care treatments 8. Understand contra-indications that affect or restrict facial skin care treatments 9. Understand facial skin care techniques, products and treatment planning 10. Understand the aftercare advice to provide clients for facial care treatments
Nội dung khóa học
Đăng ký học để mở toàn bộ bài học — các bài học xem thử được xem miễn phí ngay bây giờ.
Mô-đun 1 · Bản đặc tả học phần và kết quả học tập1 bài học
- 1Bản đặc tả học phần và kết quả học tậpChưa mở — đăng ký học để mở bài học này
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào — hãy là học viên đầu tiên đánh giá khóa học này.
Khám phá thêm khóa học
Khóa học phần VTCTEnhance the appearance of eyebrows and eyelashes
Trình độ 2 · 5 tín chỉ · 45 giờ học có hướng dẫn · thuộc AB20026
199,00 £
Khóa học phần VTCTCarry out waxing services
Trình độ 2 · 7 tín chỉ · 61 giờ học có hướng dẫn · thuộc AB20026
269,00 £
Khóa học phần VTCTCarry out ear piercing
Trình độ 2 · 2 tín chỉ · 20 giờ học có hướng dẫn · thuộc AB20026
89,00 £
Khóa học phần VTCTProvide make-up services
Trình độ 2 · 6 tín chỉ · 47 giờ học có hướng dẫn · thuộc AB20026
209,00 £